Nghĩa của từ "ahead of schedule" trong tiếng Việt
"ahead of schedule" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ahead of schedule
US /əˈhɛd əv ˈskɛdʒuːl/
UK /əˈhɛd əv ˈʃɛdjuːl/
Cụm từ
trước thời hạn, sớm hơn dự kiến
earlier than planned or expected
Ví dụ:
•
The construction project was completed ahead of schedule.
Dự án xây dựng đã hoàn thành trước thời hạn.
•
We arrived at the airport ahead of schedule, so we had time for coffee.
Chúng tôi đến sân bay trước thời hạn, nên có thời gian uống cà phê.